Chúc may mắn bằng tiếng Nhật sao cho “ngầu”?

Làm thế nào để nói “chúc may mắn” trong tiếng Nhật cho thật “ngầu” như người bản xứ?

Nếu dịch nghĩa đen cụm từ “chúc may mắn” sang tiếng Nhật sẽ là “幸運を祈ります” (koun wo inorimasu), nhưng kiểu diễn đạt này lại không thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Hãy cùng Kilala điểm qua những cách phổ biến và tự nhiên nhất để nói “chúc may mắn” trong tiếng Nhật nhé! 

1. 頑張って – Gambatte

Đây là cách nói chúc may mắn được người bản xứ thường xuyên sử dụng. Tuy nhiên, nếu dịch chính xác, cụm từ này có nghĩa như một lời động viên, cổ vũ người khác cố gắng lên.
Gambatte được sử dụng khi muốn chúc ai đó gặp may mắn với sự kiện sắp đến với họ, chẳng hạn như một kỳ thi quan trọng, buổi phỏng vấn việc làm hoặc một cuộc thi thể thao, học thuật.

Trong tiếng Nhật, động từ “頑張る – gambaru” có nghĩa là “nỗ lực, cố gắng”, khi đổi sang thể te, câu văn mang sắc thái yêu cầu “Hãy nỗ lực hết mình nhé”.

Chúc may mắn bằng tiếng Nhật sao cho “ngầu”?

Ảnh: www.JapanLover.me

“頑張ってください – gambatte kudasai” là cách diễn đạt trang trọng hơn của gambatte. Ngoài ra, vĩ tố “ね – ne” có thể được thêm vào cuối cả hai cụm từ trên để nhấn mạnh cảm xúc của người nói hoặc tìm kiếm sự đồng ý từ người nghe.  

Mặc dù gambatte là cách nói để cổ vũ người khác nỗ lực hướng tới mục tiêu, nhưng vẫn thường được người Nhật sử dụng khi muốn chúc và hy vọng những điều tốt đẹp đến với ai đó. 

Ví dụ: 

明日のテスト、頑張って。 (Ashita no tesuto, gambatte.)

Dịch nghĩa: Chúc bạn may mắn với bài thi ngày mai.

[subscribe]

2. うまくいくといいね – Umaku iku to ii ne

Cũng mang ý nghĩa “chúc may mắn”,  nhưng “umaku iku to ii ne” ít được sử dụng hơn so với gambatte. 

Trong tiếng Nhật, “うまく – umaku” có nghĩa là “điều gì đó diễn ra trôi chảy, thuận lợi”, trong khi đó “いく – iku” là động từ “đi, tới”. Khi kết hợp với “と – to” tạo thành thể điều kiện, còn “いい – ii” là cách phát âm thông thường của tính từ “良い – yoi”, có nghĩa là “tốt đẹp”. 

thuận lợi suôn sẻ

Ảnh: flexjobs.com

Khi kết hợp các yếu tố lại với nhau, tổng thể có nghĩa là “nếu mọi việc diễn ra suôn sẻ, thì sẽ rất tốt”. Hiểu một cách đơn giản, cụm từ này mang hàm ý “hy vọng mọi việc diễn ra được thuận lợi, tốt đẹp”.

Ví dụ:

土曜日のパーティーがうまくいくといいね。 (Doyoubi no paatii ga umaku iku to ii ne.)

Dịch nghĩa: Hy vọng buổi tiệc vào thứ bảy sẽ diễn ra tốt đẹp!

3. 健闘を祈ります – Kentou wo inorimasu

“健闘 (kiện đấu) – kentou” trong tiếng Nhật có nghĩa là “chiến đấu, thi đấu tốt” hoặc “nỗ lực kiên cường”, trong khi đó động từ “祈る – inoru” có nghĩa là “cầu nguyện.” Đây là cách diễn đạt dùng để nói với đối phương khi bạn muốn họ cống hiến và thể hiện hết khả năng của mình. 

“Kentou wo inorimasu” có thể được sử dụng trong các bài phát biểu trước các trận đấu bóng đá, bóng chày. để khuyến khích các vận động viên hoặc sử dụng trong môi trường kinh doanh. Chẳng hạn khi một người đồng nghiệp chia tay công ty, bạn có thể dùng câu này để chúc họ có một tương lai thành công (đầy những “trận chiến” thành công).

chiến đấu tốt

Ảnh: work247.vn

Bởi vì đây là cách diễn đạt mang sắc thái rất trang trọng nên người Nhật không dùng để nói với bạn bè hay người thân trong gia đình, đặc biệt là trong những tình huống thông thường.
Khi sử dụng cụm từ này trong các tình huống rất trang trọng như phát biểu trước đối tác kinh doanh hoặc tại một sự kiện lớn, cần phải sử dụng dưới dạng kính ngữ:  

  • Mức độ trang trọng/lịch sự: ご健闘をお祈りします。 (Gokentou wo oinori shimasu.)
  • Mức độ rất trang trọng/lịch sự: ご健闘をお祈りいたします。 (Gokentou wo oinori itashimasu.)
  • Mức độ cực kỳ trang trọng/lịch sự: ご健闘をお祈り申し上げます。 (Gokentou wo oinori moshi agemasu.)

Ví dụ:

明日、大事なプレゼンがあるそうですね。ご健闘をお祈りいたします。 (Ashita daiji na purezen ga aru so desu ne. Gokentou wo oinori itashimasu.)

Dịch nghĩa: Nghe nói ngày mai bạn có buổi thuyết trình quan trọng, nguyện chúc cho bạn thành công tốt đẹp. 

4. 幸あれ – Sachi are

Đây là cách diễn đạt lời chúc may mắn mang màu sắc cổ điển và đậm chất thơ văn. “幸 – sachi” có âm Hán Việt là hạnh, mang ý nghĩa hạnh phúc, may mắn. Còn “あれ – are” là một dạng mệnh lệnh cổ không được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. Cách diễn đạt mệnh lệnh này thường được sử dụng trong lời bài hát, bài phát biểu chúc mừng, hoặc các bài viết trang trọng khác. Đôi lúc “幸あれ – sachi are” được sử dụng như một câu cửa miệng. 

chúc may mắn

Ảnh: visitcalifornia.com

Ví dụ: 新しい門出に幸あれ。 (Atarashii kadode ni sachi are.)

Dịch nghĩa: Chúc bạn có khởi đầu mới may mắn!

Xem thêm: 7 câu cầu hôn tiếng Nhật lãng mạn khiến bạn “rụng tim”

vinhcathr.com.vn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *