“Genki desu ka”: Không chỉ là câu hỏi thăm sức khỏe

Với những ai vừa bắt đầu học một ngôn ngữ mới, hỏi thăm về sức khỏe thường là một trong những bài học không thể thiếu đầu tiên. Nếu trong tiếng Anh, câu thăm hỏi là “How are you? Bạn khỏe không?” và câu trả lời đơn giản là “I am fine – Tôi ổn”, thì tiếng Nhật là “お元気ですか Ogenki desu ka”, và hồi đáp với câu “元気です – Genki desu – Tôi khỏe”. Tuy nhiên, không chỉ đơn giản là chỉ tình hình sức khỏe về thể chất và tinh thần của một người, “元気 Genki” còn mang tầng nghĩa sâu xa hơn với lịch sử hình thành phức tạp. 

“Genki desu ka”: Không chỉ là câu hỏi thăm sức khỏe
Genki thường được dùng để hỏi thăm về sức khỏe. Ảnh: shichida.co.jp

Ý nghĩa của Genki 

“元気 – Genki” là
một từ khá thông dụng trong đời sống thường ngày của người Nhật. Dưới
đây là một số cách dùng phổ biến của Genki: 

  • 元気だね! – Genki da ne: Bạn trông có vẻ vui nhỉ. 
  • 元気ないね – Genki nai ne: Bạn trông không khỏe lắm.
  • 元気を出して – Genki wo dashite: Hăng hái lên nào! 
  • 元気でね! – Genki de ne: Bảo trọng nhé.

Từ những ví dụ trên, có thể thấy “Genki” thường liên quan đến hạnh phúc, sức khỏe hoặc năng lượng sống. 

Cụ thể, Genki ở dạng danh từ mang nghĩa là “nguồn sống thúc đẩy các hoạt động tinh thần và thể chất”. Tính từ Genki có nghĩa khỏe mạnh và cơ thể cân đối. Ngoài ra, ở dạng danh từ, Genki còn có nghĩa là dòng chảy năng lượng giữa trời và đất, cung cấp nguồn sống cho tất cả các sinh vật. 

kanji genki
Ảnh: tofugu.com

Nếu xét kỹ hơn về cấu tạo, Genki được ghép từ hai chữ Kanji: “元 – Gen – Nguyên” nghĩa là “nguồn gốc, cội nguồn, nền tảng”, còn “気 – Ki – Khí” nghĩa là “không khí, hơi thở, năng lượng, tinh thần, tâm trí”. So với “Gen” khá dễ hiểu thì “Ki” lại trừu tượng hơn nhiều. 

Chữ “気 – Ki” trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ “氣 – Qi” trong tiếng Trung có từ thời Khổng tử và đều có nghĩa là “Khí”. Về cơ bản, nó là nguồn năng lượng thiết yếu tạo nên sự sống và tất cả mọi loại vật chất trong vũ trụ.

Để hình dung cụ thể hơn về Ki, loạt anime Dragon Ball sẽ cho bạn câu trả lời thỏa đáng. Các nhân vật trong Dragon Ball đã sử dụng Ki, cụ thể, khi Goku dùng chiêu thức Genki Dama (元気玉) để tấn công, anh thu thập Ki của tất cả các dạng sinh vật sống trên Trái Đất, rồi sau đó chuyển hướng Ki đến những đối thủ ngoài hành tinh mà anh đang cố gắng đánh bại. 

nhân vật Goku trong Dragon Ball
Nhân vật Goku trong Dragon Ball. Ảnh: vocal.media

“Ki – Khí” được xem như nền tảng của các sinh vật sống trong văn hóa Á Đông. Sức khỏe của một người phụ thuộc rất nhiều vào dòng năng lượng bên trong có cân bằng hay không. Sự bất cân bằng này có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến sức khỏe, tinh thần và ngược lại. 

Khi “元 – Gen” và “気 – Ki” kết hợp với nhau tạo nên “元気” thì từ này mang ý nghĩa “năng lượng căn bản” hay “nguồn sống”. Nói chung, Genki là sức khỏe, năng lượng của bạn, năng lượng của các sinh vật sống hay của cả vũ trụ. 

Do vậy, khi hỏi đối phương “お元気ですか – Ogenki desu ka?” chính là đang hỏi dòng năng lượng bên trong họ có cân bằng hay đang bị xáo trộn. 

Nguồn gốc của từ Genki

Mặc dù, từ Genki dùng để chỉ năng lượng gốc đến từ vũ trụ hay năng lượng từ tâm trí của bạn, nhưng sau cùng ở hiện tại, nó lại được sử dụng để nói về sức khỏe hoặc có thể diễn tả mức độ hạnh phúc của một người. Vậy vì sao hai ý nghĩa lại được gộp chung vào một từ Genki? Điều này xuất phát từ Đông y của Trung Hoa. 

Nhật Bản là một trong nhiều nước đã du nhập nền y học cổ truyền của Trung Hoa, trong đó hai từ liên quan là “元気” và “原気” (phát âm là Genki trong tiếng Nhật và Yuán qì trong tiếng Trung) cũng được sử dụng tại Nhật. Cả hai từ này đều chỉ năng lượng cơ bản làm nên mọi thứ và là “cha đẻ” cho ý nghĩa “năng lượng nguyên thủy” của từ “元気” hiện đại.

Xét từng chữ Kanji:

元 – Nguyên: Nguồn gốc, nguồn, nền tảng

原 – Nguyên: Nguồn gốc, nguyên thủy

気 – Khí: năng lượng. 

biểu tượng ying yang cổ
Biểu tượng Ying-Yang cổ trong y học Trung Hoa. Ảnh: amcollege.edu

Ngoài ra, trong y học cổ truyền Trung Quốc còn có thêm một từ Genki thứ ba là “減気” mang nghĩa là suy khí và được sử dụng khi một ai đó phục hồi khỏi bệnh tật, dần trở nên khỏe hơn. Trong đó, “減 – Giảm” với nghĩa “giảm, cắt giảm” và “気 – Khí” có nghĩa là “năng lượng”.

Đông y của Trung Quốc gắn liền với triết lý Ying Yang – Âm Dương, nói về việc năng lượng có thể tác động tích cực hay tiêu cực đến cơ thể ra sao, cũng như làm thế nào để duy trì sự cân bằng giữa hai nguồn năng lượng này là điều cần thiết để duy trì sức khỏe tốt. Do vậy, khi giảm được nguồn năng lượng tiêu cực, tức bệnh tật, thì tự nhiên bạn sẽ thấy khỏe hơn. 

phẫu thuật mắt thời xưa ở nhật bản
Cảnh phẫu thuật mắt ở cuối thời Heian đầu thời Kamakura được vẽ lại trong tranh cuộn Yamai no Soushi (病草紙). Ảnh: markussesko.com

Đến thời Edo (1603 – 1868), Nhật Bản mở cửa giao lưu với Hà Lan và Bồ Đào Nha, theo đó, y học phương Tây cũng được du nhập vào Nhật khiến cho từ Genki thứ ba “減気” được thay thế bằng một từ Genki mới là “験気” với “験 – Nghiệm” là “thử nghiệm, kiểm tra” và “気 – Khí” là “năng lượng”. 

Thay vì dùng theo nghĩa giảm bớt năng lượng tiêu cực như trong Đông y, từ Genki mới “験気” đến từ y học phương Tây lại nghiêng sang nghĩa là phục hồi nhờ vào kết quả của việc điều trị hay thử nghiệm thuốc. 

Đến thời Meiji (1868 – 1912), chỉ còn lại một chữ “元気 – Genki” như hiện tại, là sự kết hợp của 4 dạng Genki trước đó. Các nghĩa “giảm năng lượng” và “năng lượng thử nghiệm” được đơn giản hóa thành “khỏe mạnh” và “phục hồi”. Thêm vào đó, ý nghĩa “nguồn gốc tất cả các dạng năng lượng của mọi loại vật chất trong vũ trụ” từ hai chữ Genki “原気” và “元気” vẫn còn được giữ lại đến ngày nay, nhưng hiện tại, nó bị gắn chặt với ý nghĩa liên quan đến sức khỏe. 

Trong thời hiện đại, nhắc đến Genki, hầu hết mọi người đều nghĩ đến năng lượng tích cực, như sự dũng cảm, quyền lực, sức mạnh hay sự vui vẻ.

Genki là sức khỏe thể chất hay tinh thần? 

Với nguồn gốc ở trên, Genki thường bao gồm cả tình trạng sức khỏe thể chất và tinh thần của một người. Tuy nhiên, nếu muốn dùng Genki nghiêng về nghĩa tinh thần nhiều hơn, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ bên dưới: 

  • 熱はあるけど、元気です – Netsu wa arukedo, genki desu – Tôi bị sốt nhưng tôi khỏe. Trong trường hợp này đang nhấn mạnh trạng thái thể chất là bị sốt nhưng về tinh thần vẫn khỏe mạnh. 
  • 健康だけど、元気じゃない – Kenkou dakedo, genki janai – Tôi khỏe nhưng tinh thần không ổn. Lúc này, Kenkou chỉ cho sức khỏe thể chất tổng quát của bạn.
  • 病気じゃないけど、元気でもない – Byouki janai kedo, genki demo nai – Tôi không bị bệnh và tinh thần cũng không sao cả. Với trường hợp này, từ “病気 – Byouki” được dùng để chỉ rõ bệnh tật. 

vinhcathr.com.vn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *