Những từ lóng cửa miệng của giới trẻ Nhật

Khi học một ngoại ngữ, nếu hiểu thêm về tiếng lóng, bạn có thể khiến cuộc trò chuyện trở nên gần gũi và thân mật hơn. 

Từ lóng trong tiếng Nhật thường được tạo ra bởi sự kết hợp giữa tiếng Nhật và tiếng Anh. Ở Nhật Bản, tiếng lóng chỉ nên dùng khi giao tiếp với bạn bè và người thân vì bạn có thể bị xem là thô lỗ nếu dùng nó với người lớn tuổi hoặc ở vị trí cao hơn bạn.

Sau đây là một số từ lóng có thể giúp bạn tiến một bước gần hơn đến việc giao tiếp tự nhiên như người bản xứ.

マザコン (mazakon) – Con trai cưng của mẹ

“マザコン” là từ rút gọn của cụm “マザーコンプレックス” (mazaa konpurekkusu) – được ghép bởi hai từ tiếng Anh: mother + complex. Từ lóng này ban đầu được dùng để miêu tả xu hướng tinh thần không thể tự quyết định hành động của bản thân, gắn bó, chịu ảnh hưởng và phụ thuộc vào mẹ. 

Những từ lóng cửa miệng của giới trẻ Nhật

Ảnh: teepr.com

Từ lóng trên giờ đây cũng được sử dụng để ám chỉ những chàng trai ở độ tuổi trưởng thành nhưng không có khả năng tự chủ, luôn bị phụ thuộc và chi phối bởi định hướng của người mẹ, tương tự ý nghĩa của cụm từ “mama boy” quen thuộc. Nói cách khác, makazon là những anh chàng “con trai cưng của mẹ”. 

元カレ (moto kare) và 元カノ (moto kano): bạn trai, bạn gái cũ

Moto kare và moto kano là những cụm từ được dùng để mô tả một mối quan hệ trong quá khứ. Chữ Hán “元” (moto) trong tiếng Nhật có nghĩa là nguyên bản, gốc, ban đầu. Trong khi đó, kare và kano là viết tắt của kareshi (彼氏/bạn trai) và kanojo (彼女/bạn gái). Do đó, moto kare và moto kano dược dùng đề chỉ bạn trai cũ và bạn gái cũ. 

Ví dụ: 

別れてから半年がたつのに、まだ元カノのことが忘れられない。(wakaretekara hantoshi ga tatsu no ni, mada moto kanorenai.

Dịch nghĩa: Đã chia tay nửa năm rồi vậy mà tôi vẫn chưa thể quên được bạn gái cũ.

タメ (tame): bằng tuổi

Tame thường được giới trẻ Nhật Bản sử dụng để xưng hô với những người cùng tuổi. Từ này ban đầu được sử dụng như một thuật ngữ trong giới cờ bạc trước thời Showa, ám chỉ hai con xúc xắc hiển thị cùng một số. Từ thời Showa trở đi, tame được dùng với nghĩa bằng tuổi.

Ví dụ: 

A: Bさんっていくつ?。(B-san’tte ikutsu? – B này, bạn bao nhiêu tuổi?)

B: 25だけど。 (Nijyuu go dakedo – Tôi 25 tuổi.)

A: じゃ、私とためじゃないですか!私も25です。(Ja, watashi to tame janaidesuka. Watashi mo nijyuu go desu. – Vậy là bằng tuổi tôi rồi! Tôi cũng 25.)

まったりする (mattari suru): thư giãn, nghỉ ngơi

Mattari trong tiếng Nhật có nghĩa là thoải mái và dễ chịu, khi được sử dụng như một động từ (mattari suru), có thể hiểu là thư giãn, tạm gác lại những bộn bề cuộc sống, tương tự cách chúng ta vẫn thường sử dụng từ “chill”.

Ví dụ: 

A: ねぇ、ちょっと疲れちゃった。どっかでまったりお茶でもしない?(Ne~e, chotto tsukare chatta. Dokka de mattari ocha demo shinai? – Này, tôi thấy hơi mệt. Làm tách trà thư giãn một chút không?)

B: いいね、そうしよう。(ii ne, so shiyou. – Được đó, triển thôi.)

mattari suru

Ảnh: ucd.ie

自己中 (jikochuu): tự cho mình là trung tâm/ích kỷ

“自己中” là viết tắt của cụm từ “自己中心的” (jiko chuushin teki) được dùng để nói về một người ích kỷ, tự cho mình là trung tâm, “cái rốn của vũ trụ”, nghĩ rằng thế giới chỉ phát triển xung quanh mình. 

Vì không mang ý nghĩa tích cực, jikochuu chỉ nên dùng trong những cuộc hội thoại suồng sã với bạn bè, gia đình hoặc những người thật sự thân thiết.

Ví dụ:

彼女は他人のことを気にしない。言いかえれば、自己中だ。(Kannojo ha tanin no koto wo ki ni shinai. Iikaereba,  jiko chuu da.)

Dịch nghĩa: Cô ta chẳng để ý gì đến người khác. Quả là kẻ ích kỷ.

ドタキャン (Dotakyan): hủy hẹn phút chót

Dota trong dotakyan được lấy từ “dotanba” (土壇場) – nghĩa là phút cuối trong tiếng Nhật, còn kyan là viết tắt của từ “kyanseru – キャンセル” (cancel) – nghĩa là hủy bỏ. Do đó, dotakyan được dùng để chỉ việc hủy hẹn vào phút chót. 

Ví dụ: 

A:あれ、どうしたの?何かあった?(Are, doushitano? Nani ka atta? – Này làm sao đấy? Có chuyện gì à?)

B:ちょっと、聞いてよ。明日デートの約束してたのに、またドタキャンされちゃった! (Chotto kiiteyo. Ashita deto no yakusoku shitetanoni mata dotakyan sarechatta. – Tôi có một cuộc hẹn vào ngày mai nhưng nó đã bị hủy vào phút chót.)

ドンマイ (Donmai): không sao đâu

Donmai là một từ lóng thường được sử dụng bởi bạn bè hoặc gia đình, để bày tỏ bày tỏ cảm xúc an ủi, cổ vũ một người khi họ mắc lỗi nhỏ.

Ví dụ:

ドンマイ、今度は頑張って!(Donmai, kondo wa gambatte!)

Dịch nghĩa: Không sao đâu, lần sau bạn sẽ làm tốt hơn!

donmai

Ảnh: Pinterest

ぴえん (Pien)

Pien là từ diễn tả biểu tượng cảm xúc đang khóc, chủ yếu thường được sử dụng bởi các cô gái trẻ khi có điều gì đó chán nản hoặc buồn bã. Pien được nói ở cuối câu để thể hiện sự buồn bã về hoàn cảnh thay vì phải nói “tôi buồn”.

pien

Ảnh: pc-koubou.jp

推し (oshi)

Oshi là từ lóng dùng để chỉ người mà bạn ủng hộ hoặc hâm mộ, thường được sử dụng để nói về thần tượng yêu thích, nhân vật anime hoặc bạn học cùng lớp, tương tự từ “bias” được dùng trong cộng đồng người hâm mộ Kpop.

Nếu ai đó hỏi bạn “Dare oshi?” (誰推し), nghĩa là họ muốn biết “ai là thần tượng/người bạn hâm mộ”.

oshi

Ảnh: brunch.co.kr

飛ぶぞ (Tobuzo)

Tobuzo là một câu cảm thán được sử dụng để mô tả thức ăn ngon và hấp dẫn đến kỳ lạ.

Ví dụ:

これ食ってみな、飛ぶぞ。( Kore kutte mina, tobuzo)

Dịch nghĩa: Ăn thử món này đi, ngon tuyệt.

あたおか(ataoka)

“あたおか” là từ viết tắt của cụm từ “あたまがおかしい – atama ga okashii”, ám chỉ ai đó bị điên hoặc dở hơi nhưng theo một cách hài hước.

Ví dụ:

A: 田中がまた客ともめたらしいよ。(Tanaka ga mata kyaku to mometarashii yo. – Tanaka lại gặp rắc rối với khách hàng rồi.)

B: また? (Mata? – Nữa hả?)

A: あの人マジであたおかだからな。(Ano hito majide ataoka da kara na. – Gã này chắc có vấn đề rồi.)

Xem thêm:  Một số từ lóng thú vị trong tiếng Nhật

vinhcathr.com.vn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *